Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên giáo dục Hậu Giang.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
jop 8a4

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hoàng Truân
Ngày gửi: 17h:14' 06-01-2015
Dung lượng: 1.2 MB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hoàng Truân
Ngày gửi: 17h:14' 06-01-2015
Dung lượng: 1.2 MB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
Mời Bạn Click chuột vào đây để trở về trang chủ
Hướng dẫn sử dụng
Trường THCS Lương Tâm BẢNG GHI ĐIỂM Năm học: 2014-2015
GV: Nguyễn Hoàng Truân Lớp: 8A4 Môn: Toán
Số HỌ VÀ TÊN HỌC KÌ I HỌC KÌ II TBM.CN
TT M 15` V HK TBM.HK I M 15` V HK TBM.HKII
1 Ngô Thị Kiều Anh 9 7 6 4 1.0 1.5 4.5 6.0 3.0 4.1
2 Nguyễn Phúc Anh 4 7 7 4 1.5 3.0 6.0 2.0 4.5 4.0
3 Hoàng Thị Cẩm Bé 10 6 6 4 3.0 4.0 5.0 4.0 3.5 4.6
4 Nguyễn Quốc Ca 10 6 7 4 3.0 5.0 4.5 3.0 3.5 4.6
5 Phạm Hồng Chi 4 7 6 4 0.5 0.0 4.0 2.5 3.0 2.9
6 Dương Tấn Đạt 10 10 10 10 7.0 9.5 9.0 9.0 8.5 9.0
7 Nguyễn Văn Đạt 8 7 10 8 3.0 5.0 4.5 8.0 5.0 5.9
8 Nguyễn Cao Đồng 5 6 6 6 1.5 5.0 6.0 10.0 4.5 5.4
9 Võ Hoàng Em 4 6 6 4 0.5 1.5 5.5 4.0 2.0 3.3
10 Nguyễn Lê Như Hạ 8 8 9 10 5.5 7.5 7.0 9.0 6.0 7.4
11 Nguyễn Thanh Hậu 10 9 10 9 5.0 9.0 6.0 7.0 5.5 7.2
12 Võ Quốc Hưng 4 6 7 3 0.0 1.5 4.0 5.5 2.5 3.3
13 Lê Thị Diệu Kha 9 8 9 9 4.5 6.5 6.0 5.0 6.0 6.5
14 Dương Duy Khang 9 7 9 6 3.5 5.5 4.5 6.5 4.5 5.6
15 Dương Minh Khang 8 6 9 6 5.0 7.0 5.0 7.0 4.0 5.9
16 Mai Thanh Khang 10 9 10 8 6.5 8.5 4.5 6.5 7.0 7.3
17 Tạ Thị Mộng Kiều 10 10 10 9 5.0 7.0 7.0 10.0 7.0 7.9
18 Nguyễn Thị Yến Linh 7 9 8 9 8.0 5.5 5.5 9.0 5.0 6.9
19 Phạm Yến Linh 6 8 9 6 7.0 5.0 5.5 6.5 5.5 6.2
20 Trần Nhật Linh 7 7 9 6 3.5 5.5 4.5 8.0 4.5 5.7
21 Nguyễn Thanh Lợi 4 6 7 6 2.5 5.0 5.0 9.0 4.5 5.3
22 Nguyễn Nhật Long 9 8 7 6 5.5 5.5 6.0 6.5 4.5 6.0
23 Huỳnh Gia Mân 10 10 10 10 8.0 6.0 9.0 10.0 8.5 8.8
24 Hoàng Thị Cẩm Ngoan 6 7 6 4 0.5 5.0 5.0 4.0 4.0 4.3
25 Nguyễn Thị Bích Ngọc 10 10 10 10 5.0 9.0 7.0 5.0 6.5 7.4
26 Nguyễn Hạo Nguyên 10 7 6 8 3.0 7.0 5.5 5.5 4.5 5.8
27 Nguyễn Thanh Nguyện 5 7 7 6 0.5 6.0 4.5 9.0 4.5 5.2
28 Nguyễn Thị Dáng Ni 5 6 7 9 2.0 2.5 5.0 9.0 3.0 4.9
29 Hà Thị Kim Phụng 4 6 6 6 2.5 3.0 3.0 7.5 3.5 4.3
30 Lê Hoàng Sa 5 6 6 4 2.0 6.5 7.0 7.0 3.5 5.1
31 Huỳnh Tấn Sang 1 6 7 6 1.5 7.5 3.0 9.0 5.0 5.1
32 Nguyễn Trọng Văn 10 10 9 9 7.0 6.5 9.0 9.0 4.0 7.5
33 Trương Thị Yến Vi 8 10 9 10 7.5 7.5 7.0 9.0 5.0 7.6
Hướng dẫn sử dụng
Trường THCS Lương Tâm BẢNG GHI ĐIỂM Năm học: 2014-2015
GV: Nguyễn Hoàng Truân Lớp: 8A4 Môn: Toán
Số HỌ VÀ TÊN HỌC KÌ I HỌC KÌ II TBM.CN
TT M 15` V HK TBM.HK I M 15` V HK TBM.HKII
1 Ngô Thị Kiều Anh 9 7 6 4 1.0 1.5 4.5 6.0 3.0 4.1
2 Nguyễn Phúc Anh 4 7 7 4 1.5 3.0 6.0 2.0 4.5 4.0
3 Hoàng Thị Cẩm Bé 10 6 6 4 3.0 4.0 5.0 4.0 3.5 4.6
4 Nguyễn Quốc Ca 10 6 7 4 3.0 5.0 4.5 3.0 3.5 4.6
5 Phạm Hồng Chi 4 7 6 4 0.5 0.0 4.0 2.5 3.0 2.9
6 Dương Tấn Đạt 10 10 10 10 7.0 9.5 9.0 9.0 8.5 9.0
7 Nguyễn Văn Đạt 8 7 10 8 3.0 5.0 4.5 8.0 5.0 5.9
8 Nguyễn Cao Đồng 5 6 6 6 1.5 5.0 6.0 10.0 4.5 5.4
9 Võ Hoàng Em 4 6 6 4 0.5 1.5 5.5 4.0 2.0 3.3
10 Nguyễn Lê Như Hạ 8 8 9 10 5.5 7.5 7.0 9.0 6.0 7.4
11 Nguyễn Thanh Hậu 10 9 10 9 5.0 9.0 6.0 7.0 5.5 7.2
12 Võ Quốc Hưng 4 6 7 3 0.0 1.5 4.0 5.5 2.5 3.3
13 Lê Thị Diệu Kha 9 8 9 9 4.5 6.5 6.0 5.0 6.0 6.5
14 Dương Duy Khang 9 7 9 6 3.5 5.5 4.5 6.5 4.5 5.6
15 Dương Minh Khang 8 6 9 6 5.0 7.0 5.0 7.0 4.0 5.9
16 Mai Thanh Khang 10 9 10 8 6.5 8.5 4.5 6.5 7.0 7.3
17 Tạ Thị Mộng Kiều 10 10 10 9 5.0 7.0 7.0 10.0 7.0 7.9
18 Nguyễn Thị Yến Linh 7 9 8 9 8.0 5.5 5.5 9.0 5.0 6.9
19 Phạm Yến Linh 6 8 9 6 7.0 5.0 5.5 6.5 5.5 6.2
20 Trần Nhật Linh 7 7 9 6 3.5 5.5 4.5 8.0 4.5 5.7
21 Nguyễn Thanh Lợi 4 6 7 6 2.5 5.0 5.0 9.0 4.5 5.3
22 Nguyễn Nhật Long 9 8 7 6 5.5 5.5 6.0 6.5 4.5 6.0
23 Huỳnh Gia Mân 10 10 10 10 8.0 6.0 9.0 10.0 8.5 8.8
24 Hoàng Thị Cẩm Ngoan 6 7 6 4 0.5 5.0 5.0 4.0 4.0 4.3
25 Nguyễn Thị Bích Ngọc 10 10 10 10 5.0 9.0 7.0 5.0 6.5 7.4
26 Nguyễn Hạo Nguyên 10 7 6 8 3.0 7.0 5.5 5.5 4.5 5.8
27 Nguyễn Thanh Nguyện 5 7 7 6 0.5 6.0 4.5 9.0 4.5 5.2
28 Nguyễn Thị Dáng Ni 5 6 7 9 2.0 2.5 5.0 9.0 3.0 4.9
29 Hà Thị Kim Phụng 4 6 6 6 2.5 3.0 3.0 7.5 3.5 4.3
30 Lê Hoàng Sa 5 6 6 4 2.0 6.5 7.0 7.0 3.5 5.1
31 Huỳnh Tấn Sang 1 6 7 6 1.5 7.5 3.0 9.0 5.0 5.1
32 Nguyễn Trọng Văn 10 10 9 9 7.0 6.5 9.0 9.0 4.0 7.5
33 Trương Thị Yến Vi 8 10 9 10 7.5 7.5 7.0 9.0 5.0 7.6
 






Các ý kiến mới nhất